Trà không chỉ là một thức uống văn hóa mà còn là “vàng xanh” mang lại giá trị kinh tế hàng tỷ USD cho nhiều quốc gia. Thị trường trà thế giới đang chứng kiến những cuộc đổi ngôi ngoạn mục giữa các cường quốc.
Cùng điểm qua top 10 nước xuất khẩu trà lớn nhất thế giới, hay Việt Nam đang đứng vị trí thứ mấy trong danh sách các nước xuất khẩu này?
Top 10 nước xuất khẩu trà lớn nhất thế giới 2026

Trung Quốc
Trung Quốc không chỉ là cái nôi của văn hóa trà mà còn là quốc gia sản xuất và xuất khẩu hàng đầu. Với lợi thế về diện tích trồng chè khổng lồ và sự đa dạng chủng loại (trà xanh, trà trắng, trà Ô long, trà đen).
Trung Quốc hiện là quốc gia đóng góp gần 40% tổng sản lượng chè toàn cầu, với sản lượng ước đạt khoảng 2,4 triệu tấn mỗi năm. Nhờ lợi thế về điều kiện tự nhiên và truyền thống trồng trà lâu đời, quốc gia này không chỉ giữ vai trò quan trọng trong sản xuất mà còn nằm trong nhóm nước xuất khẩu trà lớn nhất thế giới.
Ấn Độ
Mỗi năm, Ấn Độ sản xuất khoảng 900.000 tấn chè, đưa quốc gia này trở thành nhà sản xuất chè lớn thứ hai thế giới. Cây chè được trồng với quy mô lớn tại những vùng nổi tiếng như Darjeeling, Nilgiri và Assam.
Trà Ấn Độ thường được biết đến với hương vị trà đậm đà, rất được ưa chuộng tại các thị trường phương Tây để pha chế trà sữa hoặc trà túi lọc.
Trong suốt hơn 100 năm, Ấn Độ từng giữ vị trí quốc gia sản xuất chè lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, bước sang đầu thế kỷ XXI, ngôi vị dẫn đầu toàn cầu đã được quốc gia đứng đầu hiện nay giành lại, khiến cán cân ngành chè thế giới có sự thay đổi rõ rệt.
Kenya

Dù diện tích không lớn như Trung Quốc hay Ấn Độ, nhưng Kenya lại thuộc top 3 trong các nước xuất khẩu trà lớn nhất thế giới đặc biệt là trà đen. Trà Kenya có màu sắc đẹp, nước đậm, là thành phần không thể thiếu trong các công thức trà Anh quốc.
Kenya được xem là một trong những quốc gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực trồng chè, với định hướng phát triển bài bản và lâu dài. Không chỉ tập trung vào việc gia tăng sản lượng, quốc gia này còn đầu tư mạnh vào nghiên cứu nông nghiệp nhằm xác định giống chè phù hợp nhất với điều kiện thổ nhưỡng
Sri Lanka
Sri Lanka tập trung vào việc sản xuất trà theo phương pháp truyền thống, hái bằng tay để đảm bảo độ tươi ngon nhất. Điều kiện độ ẩm cao, nhiệt độ mát mẻ cùng lượng mưa ổn định tại khu vực cao nguyên trung tâm đã tạo nên môi trường lý tưởng cho việc canh tác chè chất lượng cao.
Ngược lại, chè được trồng tại các khu vực có độ cao thấp như Matara, Galle và Ratnapura lại phát triển trong điều kiện nhiệt độ ấm hơn và lượng mưa lớn, khiến lá chè có đặc tính làm se mạnh, phù hợp cho các dòng trà đậm vị và thường được sử dụng trong phối trộn thương mại.
Trà Sri Lanka không chỉ là mặt hàng xuất khẩu mà còn là niềm tự hào quốc gia và có mặt tại những bàn tiệc trà sang trọng trên thế giới.
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ nổi tiếng với văn hóa uống trà “Rize” đậm đặc. Mặc dù phần lớn trà được tiêu thụ nội địa, nhưng trong những năm gần đây, Thổ Nhĩ Kỳ đã đẩy mạnh xuất khẩu sang các thị trường châu Âu và Trung Đông.
Vùng trồng chè trọng điểm của Thổ Nhĩ Kỳ tập trung chủ yếu xung quanh thành phố Rize. Thành phố có khoảng 350.000 cư dân, trong đó gần 200.000 người tham gia trực tiếp vào các hoạt động kinh tế liên quan đến ngành chè cho thấy vai trò then chốt của Rize trong ngành chè Thổ Nhĩ Kỳ.
Trong lịch sử, Thổ Nhĩ Kỳ thường xuyên góp mặt trong nhóm các nước xuất khẩu trà lớn nhất thế giới, chỉ xếp sau Trung Quốc, Ấn Độ, Kenya và Sri Lanka.
Indonesia
Từ cuối thế kỷ XIX, hoạt động buôn bán và sản xuất chè tại Indonesia đã bắt đầu mở rộng mạnh mẽ trên quy mô lớn. Dù ngành chè từng chịu nhiều gián đoạn, nhưng theo thời gian, Indonesia đã dần khôi phục và ổn định lại sản xuất. Đến nay, quốc gia này được đánh giá là nhà sản xuất chè lớn thứ sáu thế giới, khẳng định vị thế quan trọng trên bản đồ ngành chè toàn cầu.
Trà Indonesia thường được các tập đoàn lớn nhập khẩu để làm nguyên liệu cho trà đóng chai (RTD) nhờ giá thành cạnh tranh và sản lượng dồi dào.
Việt Nam

Ngành chè Việt Nam từng phát triển mạnh mẽ vào những năm đầu thế kỷ XX, tuy nhiên đã chịu nhiều tổn thất nặng nề do hàng chục năm chiến tranh và xung đột, kéo dài từ khoảng năm 1940 đến cuối thập niên 1970.
Khi nhắc đến những vùng chè nổi tiếng nhất Việt Nam, Thái Nguyên luôn là cái tên tiêu biểu. Trà xanh Thái Nguyên nổi bật với vị ngọt, hương đậm và nước trà sánh, rất được người Việt ưa chuộng và thường được pha với độ đậm cao hơn so với nhiều dòng trà khác. Việt Nam tự hào là một trong những nước xuất khẩu trà lớn.
Nhật Bản
Nhật Bản hiện được xếp vào nhóm quốc gia sản xuất chè lớn thứ 8 thế giới, với các vùng trồng chè chủ yếu tập trung tại khu vực Tây Nam của đất nước. Điều kiện khí hậu ôn hòa và kỹ thuật canh tác tiên tiến đã giúp ngành chè Nhật Bản phát triển ổn định và bền vững.
Các sản phẩm trà bột (Matcha) và trà xanh cao cấp (Sencha, Gyokuro) của Nhật Bản đang làm mưa làm gió trong xu hướng “thực phẩm lành mạnh” toàn cầu. Giá trị mỗi kg trà xuất khẩu của Nhật Bản thường cao gấp nhiều lần so với mặt bằng chung thế giới.
Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Quốc gia có ngành sản xuất chè đáng chú ý chính là Iran, với vùng trồng trọng điểm nằm dọc bờ biển Caspi, đặc biệt là tỉnh Gilan. Sản lượng chè của khu vực này đạt dưới 84.000 tấn mỗi năm, không quá lớn so với quy mô toàn cầu nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong khu vực.
Iran không chỉ là quốc gia tiêu thụ trà lớn mà còn là một trong các nước xuất khẩu trà lớn nhất thế giới và có tiếng tại khu vực Trung Á. Trà vùng Lahijan của Iran mang hương vị thanh nhẹ, tự nhiên. Dù gặp nhiều rào cản về thương mại, trà Iran vẫn tìm được chỗ đứng riêng tại các thị trường lân cận nhờ đặc trưng hương vị không lẫn vào đâu được.
Argentina
Dù chỉ một diện tích khá hạn chế của Argentina đáp ứng được điều kiện tự nhiên phù hợp cho việc trồng chè, quốc gia này vẫn vươn lên trở thành một trong những nước sản xuất chè quan trọng trên phạm vi toàn cầu.
Trà Argentina được trồng chủ yếu để xuất khẩu sang Hoa Kỳ phục vụ ngành sản xuất trà đá (Iced Tea). Đặc điểm nổi bật của trà vùng này là nước trà vẫn giữ được độ trong suốt, không bị đục khi gặp lạnh là một tiêu chuẩn vàng cho các loại đồ uống giải khát công nghiệp.

EN
中文